PEG 6000 là polymer thân nước dạng rắn, đóng vai trò then chốt làm tá dược dính, chất hóa dẻo màng bao và tá dược trơn bóng không để lại cặn cho viên sủi. Ngoài ra, sản phẩm là chất mang lý tưởng trong công nghệ xát hạt nóng chảy và hệ phân tán rắn giúp tăng độ tan cho dược chất kém tan.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Polyethylene Glycol 6000 (Macrogol 6000) |
| Công thức phân tử | H(OCH2CH2)nOH (n ≈ 136) |
| Tên hóa học | Alpha-hydro-omega-hydroxypoly(oxy-1,2-ethanediyl) |
| Số CAS | 25322-68-3 |
| Khối lượng phân tử | Đang cập nhật |
| Tính chất | Bột mịn màu trắng đến trắng ngà, có mùi đặc trưng nhẹ |
| Độ tan | Dễ tan trong nước và tan trong ethanol, acetone, chloroform; không tan trong ether và hexane. |
| Tỷ trọng | Đang cập nhật |
| pH | 4,5 – 7,5 (5% dung dịch) |
| Độ nhớt | 250 – 390 mm²/s (ở 98,9 °C) |
| Nhiệt độ nóng chảy | 55.0 – 63.0°C |
PEG 6000 mang lại nhiều lợi ích nhờ khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước, nhiệt độ nóng chảy thấp và tính tương thích tốt trong công thức. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước | Tan nhanh và trong suốt, không làm đục dung dịch; làm tá dược trơn bóng lý tưởng cho viên sủi mà không để lại váng/cặn. | Do nhiệt độ nóng chảy thấp nên cần kiểm soát kỹ nhiệt độ sinh ra trong quá trình dập viên. |
| Nhiệt độ nóng chảy thấp | Phù hợp tuyệt vời cho công nghệ xát hạt nóng chảy, ép đùn nóng chảy và tạo hệ phân tán rắn không dùng dung môi hữu cơ. | Cần kiểm soát nhiệt độ quy trình để tránh phân hủy nhiệt hoặc làm biến đổi trạng thái thù hình của hoạt chất. |
| Chất hóa dẻo tương thích Polymer | Cải thiện độ dẻo dai, giảm tính giòn và chống nứt màng bao phim (HPMC, PVA...); giúp màng bao bám dính tốt và mịn bóng. | Dùng quá mức chất hóa dẻo có thể gây dính viên, kéo dài thời gian khô và ảnh hưởng đến độ ổn định màng bao. |
| Tương thích hóa học | Tương thích tốt với hầu hết các hoạt chất và tá dược thông dụng trong dược phẩm. | PEG 6000 có thể chứa tạp peroxide và các sản phẩm tự oxy hóa, tiềm ẩn nguy cơ oxy hóa dược chất nhạy cảm. |
Dòng tá dược EXCIPIENT LINE |
![]() PEG 400 POLYETHYLENE GLYCOL 400 |
![]() PEG 600 POLYETHYLENE GLYCOL 600 |
![]() PEG 4000 POLYETHYLENE GLYCOL 4000 |
![]() PEG 6000 ★ POLYETHYLENE GLYCOL 6000 |
Trạng thái vật lý (25°C) PHYSICAL STATE (25°C) |
Lỏng | Lỏng | Rắn | Rắn |
Độ nhớt (cps) VISCOSITY (CPS) |
6,8 – 8,0 cps | 9,9 – 11,3 cps | 110 – 158 cps | 250 – 390 cps |
Nhiệt độ nóng chảy (°C) MELTING POINT (°C) |
4 – 8 °C | 15 – 25 °C | 53 – 59 °C | 55 – 63 °C |
Ứng dụng APPLICATION |
Dung môi trong chế phẩm viên nang mềm, thuốc dùng ngoài, thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Dung môi trong chế phẩm viên nang mềm, thuốc dùng ngoài, thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Chất hóa dẻo trong viên nén bao Tác nhân tạo khung matrix phóng thích biến đổi Tạo nền cho thuốc đặt hay thuốc dùng ngoài Hệ vận chuyển thuốc nano | Chất hóa dẻo trong viên nén bao Tác nhân tạo khung matrix phóng thích biến đổi Tạo nền cho thuốc đặt hay thuốc dùng ngoài Tá dược trơn bóng cho viên sủi |
PEG 6000 đảm nhiệm nhiều vai trò chức năng trong các dạng bào chế khác nhau, hỗ trợ tối ưu công thức và quy trình sản xuất.

Thay thế các tá dược trơn không tan (như Magnesium Stearate). PEG 6000 tạo độ bóng bề mặt và tan hoàn toàn trong nước mà không tạo váng hay cặn đục.

Phối hợp với HPMC, EC, PVA giúp tăng độ đàn hồi cho màng bao, chống nứt mép viên, giúp bề mặt viên bao nhẵn bóng và đồng đều màu sắc.

Phân tán hoạt chất kém tan (BCS Class II, IV) vào cấu trúc vi tinh thể hoặc vô định hình của PEG 6000, giúp tăng đáng kể tốc độ hòa tan và sinh khả dụng.

Tùy chỉnh thể chất thuốc đặt/thuốc mỡ thân nước khi phối hợp với PEG phân tử lượng thấp, giúp giải phóng hoạt chất nhanh và không gây nhờn rít.
PEG 6000 được ứng dụng trong bào chế viên nén, viên nang và thuốc đặt, với vai trò chất kết dính, tá dược nền và điều chỉnh đặc tính giải phóng dược chất.
Viên nén sủi bọt
Viên nén bao phim
Thuốc đặt & Chế phẩm dùng ngoàiCải thiện độ đàn hồi, chống nứt mép và giúp bề mặt màng bao phim (HPMC, PVA) nhẵn bóng, đồng đều.
Tan hoàn toàn trong nước, không làm đục dung dịch sau khi rã, giải quyết triệt để bài toán cặn trơn của tá dược trơn bóng không tan.
Tăng đáng kể tốc độ hòa tan của các hoạt chất ít tan thông qua kỹ thuật tạo hệ phân tán rắn và xát hạt nóng chảy.
Đạt chứng nhận USP/EP, quy trình sản xuất GMP đảm bảo tính ổn định qua từng lô sản xuất.
Hỗ trợ quá trình đánh giá nhà cung cấp và đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng tá dược dược phẩm

Polyethylene Glycol 6000 được đóng gói phù hợp với đặc tính nguyên liệu, hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời thuận tiện cho cân chia và sử dụng trong sản xuất.


Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu chế phẩm dùng ngoài từ công nghệ bào chế đến nguyên liệu chức năng
XEM NGAY →Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Polyethylene Glycol 6000 từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.